hộ tang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trông nom, lo liệu việc ma chay, tống táng cho người đã chết: Hành động giúp đỡ, tổ chức và quản lý các nghi thức, công việc liên quan đến đám tang của một người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình ấy neo người, hàng xóm đã tới giúp hộ tang. (Gia đình đó ít người, hàng xóm đã đến giúp lo việc ma chay.)
- Ông ấy là người đứng ra hộ tang cho cụ già không có thân nhân. (Ông ấy là người đứng ra lo liệu việc tang lễ cho cụ già không có người thân.)
- "Xuân đường kíp gọi sinh về hộ tang." (Cha chồng vội gọi chàng rể về để lo việc tang ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Người hộ tang": Danh từ chỉ người đảm nhận công việc lo liệu đám tang.
- Ông ấy được tín nhiệm làm người hộ tang cho nhiều gia đình trong làng. (Ông ấy được tin cậy giao làm người lo liệu đám tang cho nhiều gia đình trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lo tang (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc lo liệu, sắp xếp đám tang.
- Trông nom việc tang (cụm động từ): Diễn đạt cùng ý nghĩa với "hộ tang".
Từ đồng nghĩa
- Lo liệu đám tang: Chăm sóc, sắp xếp mọi việc cho tang lễ.
- Tống táng: Đưa tiễn, chôn cất người chết (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
- Bỏ mặc: Không quan tâm, không giúp đỡ gì.
- Thờ ơ: Lãnh đạm, không để ý đến.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hộ tang" mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự giúp đỡ có trách nhiệm và đầy đủ nghi thức. Đây không chỉ là sự giúp đỡ thông thường mà còn liên quan đến phong tục, tập quán.
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc nói về các hoạt động mang tính cộng đồng, tương trợ. Trong khẩu ngữ hàng ngày, người ta có thể dùng cụm từ "giúp việc ma chay" hoặc "lo đám tang" cho dễ hiểu.
- Trông nom việc ma chay, tống táng người chết: Xuân đường kíp gọi sinh về hộ tang (K).